Luyện viết câu tiếng Anh theo cấp độ tăng dần với chủ đề BREAK

Beginner (A1)
I break the glass.
(Tôi làm vỡ cái ly.)

Elementary (A2)
She broke her phone yesterday.
(Hôm qua cô ấy làm hỏng điện thoại.)

Intermediate (B1)
He broke the window while playing football.
(Anh ấy làm vỡ cửa sổ khi chơi bóng đá.)

Upper-Intermediate (B2)
The machine broke down during the night shift.
(Cái máy bị hỏng trong ca làm ban đêm.)

Advanced (C1)
The news broke his confidence and left him deeply disappointed.
(Tin tức đó làm tan vỡ sự tự tin của anh và khiến anh vô cùng thất vọng.)

Proficiency (C2)
The incident did not just break the silence, but shattered the fragile trust that had taken years to build.
(Sự việc ấy không chỉ phá vỡ sự im lặng, mà còn làm tan nát niềm tin mong manh đã mất nhiều năm để xây dựng.)