Simple Sentences
. Subject + Verb
The engine hums.
→ Động cơ rì rầm.
. Subject + Subject + Verb
The engine and the motor hum.
→ Động cơ và mô-tơ cùng rì rầm.
. Subject + Verb + Verb
The engine hums and vibrates.
→ Động cơ rì rầm và rung nhẹ.
. Subject + Subject + Verb + Verb
The engine and the motor hum and run smoothly.
→ Động cơ và mô-tơ rì rầm và chạy êm.
Compound Sentences (FANBOYS)
. For
The engine hums, for the machine is active.
→ Động cơ rì rầm, vì máy đang hoạt động.
. And
The engine hums, and the vehicle moves forward.
→ Động cơ rì rầm, và chiếc xe tiến lên.
. Nor
The engine doesn’t hum, nor does it respond.
→ Động cơ không rì rầm, cũng không phản hồi.
. But
The engine hums, but the speed remains low.
→ Động cơ rì rầm, nhưng tốc độ vẫn thấp.
. Or
The engine will hum, or the system will shut down.
→ Động cơ sẽ rì rầm, hoặc hệ thống sẽ tắt.
. Yet
The engine hums, yet the cabin feels quiet.
→ Động cơ rì rầm, nhưng khoang xe vẫn yên tĩnh.
. So
The engine hums, so the trip continues.
→ Động cơ rì rầm, vì thế chuyến đi tiếp tục.
Complex Sentences
. As
The engine hums as the power increases.
→ Động cơ rì rầm khi công suất tăng lên.
. While
The engine hums while the driver waits.
→ Động cơ rì rầm trong khi người lái chờ đợi.
. Though
Though the engine hums, the ride feels smooth.
→ Dù động cơ rì rầm, chuyến đi vẫn êm ái.
. Once
The engine hums once the key is turned.
→ Động cơ rì rầm khi chìa khóa được vặn.
Compound-Complex Sentences
. As + And
The engine hums as the fuel burns, and the wheels begin to roll.
→ Động cơ rì rầm khi nhiên liệu cháy, và bánh xe bắt đầu lăn.
. While + Yet
The engine hums while traffic slows, yet the driver stays calm.
→ Động cơ rì rầm khi giao thông chậm lại, nhưng người lái vẫn bình tĩnh.
. Though + So
Though the engine hums loudly, so the passengers feel reassured.
→ Dù động cơ rì rầm to, vì thế hành khách cảm thấy yên tâm.
. Once + But
The engine hums once the system starts, but minor vibrations remain.
→ Động cơ rì rầm khi hệ thống khởi động, nhưng vẫn còn rung nhẹ.