Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ SET
set a goal
(đặt mục tiêu)
She decided to set a goal to read more books this year.
(Cô ấy quyết định đặt mục tiêu đọc nhiều sách hơn trong năm nay.)
set a record
(lập kỷ lục)
He set a new record for the 100-meter dash.
(Anh ấy đã lập kỷ lục mới cho đường chạy 100 mét.)
set the table
(dọn bàn)
Can you help me set the table for dinner?
(Bạn có thể giúp tôi dọn bàn ăn tối không?)
set a date
(đặt ngày)
They finally set a date for the wedding.
(Họ cuối cùng đã đặt ngày cho đám cưới.)
set an example
(làm gương)
Teachers should set an example for their students.
(Giáo viên nên làm gương cho học sinh.)
set a limit
(đặt giới hạn)
Parents need to set a limit on their children’s screen time.
(Cha mẹ cần đặt giới hạn thời gian sử dụng màn hình của con cái.)
set a precedent
(tạo tiền lệ)
The court’s decision set a precedent for similar cases.
(Quyết định của tòa án đã tạo tiền lệ cho các trường hợp tương tự.)
set a trap
(đặt bẫy)
The hunter set a trap for the wild animals.
(Người thợ săn đã đặt bẫy cho các con vật hoang dã.)
set fire to something
(đốt cháy thứ gì đó)
They accidentally set fire to the old barn.
(Họ vô tình đốt cháy nhà kho cũ.)
set the stage
(tạo điều kiện)
Their preparation set the stage for a successful event.
(Sự chuẩn bị của họ đã tạo điều kiện cho một sự kiện thành công.)