Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ RUN

run a business
(điều hành doanh nghiệp)
She runs a small bakery in the city.
(Cô ấy điều hành một tiệm bánh nhỏ trong thành phố.)

run a race
(chạy đua)
He trained hard to run a race next month.
(Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để chạy đua vào tháng tới.)

run a campaign
(tiến hành chiến dịch)
The company is running a campaign to promote its new product.
(Công ty đang tiến hành một chiến dịch để quảng bá sản phẩm mới.)

run out of something
(hết cái gì đó)
We ran out of milk, so I need to go to the store.
(Chúng tôi hết sữa rồi, nên tôi cần đi mua.)

run for office
(tranh cử)
She decided to run for office in the next election.
(Cô ấy quyết định tranh cử trong cuộc bầu cử tới.)

run smoothly
(hoạt động trơn tru)
The event ran smoothly without any issues.
(Sự kiện đã diễn ra trơn tru mà không có bất kỳ vấn đề nào.)

run a risk
(gặp rủi ro)
If you don’t back up your files, you run a risk of losing important data.
(Nếu bạn không sao lưu tệp, bạn sẽ gặp rủi ro mất dữ liệu quan trọng.)

run late
(bị trễ)
I’m running late for my appointment.
(Tôi đang bị trễ cuộc hẹn.)

run errands
(chạy việc vặt)
I need to run some errands before coming home.
(Tôi cần chạy một số việc vặt trước khi về nhà.)

run into someone
(tình cờ gặp ai đó)
I ran into my old friend at the supermarket.
(Tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở siêu thị.)