Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ KEEP
keep a promise
(giữ lời hứa)
He always tries to keep his promises.
(Anh ấy luôn cố gắng giữ lời hứa của mình.)
keep a secret
(giữ bí mật)
Can you keep a secret?
(Bạn có thể giữ bí mật không?)
keep in touch
(giữ liên lạc)
Even after moving abroad, they still keep in touch.
(Ngay cả sau khi ra nước ngoài, họ vẫn giữ liên lạc.)
keep calm
(giữ bình tĩnh)
During the emergency, it’s important to keep calm.
(Trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng là giữ bình tĩnh.)
keep an eye on
(để mắt đến)
Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?
(Bạn có thể để mắt đến túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?)
keep track of
(theo dõi, ghi nhớ)
She keeps track of her expenses in a notebook.
(Cô ấy theo dõi chi tiêu của mình trong một cuốn sổ.)
keep a diary
(viết nhật ký)
He keeps a diary to record his daily thoughts.
(Anh ấy viết nhật ký để ghi lại những suy nghĩ hàng ngày của mình.)
keep quiet
(giữ im lặng)
Please keep quiet during the presentation.
(Vui lòng giữ im lặng trong suốt buổi thuyết trình.)
keep the change
(giữ lại tiền thừa)
The taxi driver told me to keep the change.
(Người tài xế taxi bảo tôi giữ lại tiền thừa.)
keep in mind
(ghi nhớ)
Keep in mind that the deadline is next Monday.
(Hãy ghi nhớ rằng hạn chót là vào thứ Hai tới.)