Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ HOLD
hold a meeting
(tổ chức cuộc họp)
The manager will hold a meeting to discuss the new project.
(Người quản lý sẽ tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.)
hold a conversation
(duy trì cuộc trò chuyện)
He struggled to hold a conversation in French.
(Anh ấy gặp khó khăn trong việc duy trì cuộc trò chuyện bằng tiếng Pháp.)
hold a position
(nắm giữ chức vụ)
She holds a senior position in the company.
(Cô ấy nắm giữ một chức vụ cao trong công ty.)
hold hands
(nắm tay)
They walked along the beach, holding hands.
(Họ đi dọc bãi biển, nắm tay nhau.)
hold a record
(giữ kỷ lục)
He still holds the record for the fastest marathon.
(Anh ấy vẫn giữ kỷ lục về cuộc chạy marathon nhanh nhất.)
hold a grudge
(căm ghét, thù hận)
She doesn’t hold a grudge against anyone.
(Cô ấy không thù hận ai cả.)
hold a belief
(giữ vững niềm tin)
They hold the belief that hard work leads to success.
(Họ giữ vững niềm tin rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.)
hold a conversation
(duy trì cuộc trò chuyện)
He can hold a conversation in three languages.
(Anh ấy có thể duy trì cuộc trò chuyện bằng ba ngôn ngữ.)
hold an event
(tổ chức sự kiện)
The university will hold an event to welcome new students.
(Trường đại học sẽ tổ chức một sự kiện để chào đón sinh viên mới.)
hold your breath
(nín thở)
He held his breath before jumping into the water.
(Anh ấy nín thở trước khi nhảy xuống nước.)