Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ GIVE
give advice
(cho lời khuyên)
She gave me some great advice on how to improve my writing.
(Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên tuyệt vời về cách cải thiện việc viết của mình.)
give a presentation
(thuyết trình)
He will give a presentation on climate change tomorrow.
(Anh ấy sẽ thuyết trình về biến đổi khí hậu vào ngày mai.)
give permission
(cho phép)
The teacher gave permission for the students to leave early.
(Giáo viên đã cho phép học sinh rời lớp sớm.)
give an example
(đưa ra ví dụ)
Can you give an example of how this rule works?
(Bạn có thể đưa ra ví dụ về cách quy tắc này hoạt động không?)
give a gift
(tặng quà)
He gave her a beautiful necklace for her birthday.
(Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc vòng cổ đẹp nhân dịp sinh nhật.)
give up
(từ bỏ)
Don’t give up on your dreams, keep working hard!
(Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, hãy tiếp tục cố gắng!)
give thanks
(cảm ơn)
We should always give thanks for the blessings we have.
(Chúng ta nên luôn cảm ơn vì những điều tốt đẹp mà chúng ta có.)
give an opportunity
(tạo cơ hội)
This scholarship will give an opportunity to study abroad.
(Học bổng này sẽ tạo cơ hội để học tập ở nước ngoài.)
give priority
(ưu tiên)
The company gives priority to customer satisfaction.
(Công ty ưu tiên sự hài lòng của khách hàng.)
give someone a call
(gọi điện cho ai)
I’ll give you a call when I arrive at the station.
(Tôi sẽ gọi điện cho bạn khi tôi đến ga.)