Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ GET + ADJ

get married
(kết hôn)
He’d like to get married before he turns 30.
(Anh ta muốn kết hôn trươc khi 30 tuổi.)

get worried
(lo lắng)
Hours passed, and she started to get worried for her daughter.
(Nhiều giờ trôi qua, và cô ấy bắt đầu thấy lo cho con gái.)

get divorced
(ly dị)
They decided to get divorced after a number of fights.
(Họ quyết định ly dị sau nhiều lần tranh cãi.)

get ready
(sẵn sàng)
Give me 15 minutes to get ready.
(Cho tôi 15 phút chuẩn bị.)

get lost
(thất lạc/biến mất)
It’s feared that memories get lost as time goes by.
(Người ta sợ ký ức mất đi theo thời gian.)

get started
(bắt đầu)
Let’s get started by getting familiar with these simple rules.
(Chúng ta hãy bắt đầu bằng cách làm quen với những qui tắc đơn giản này.)

get frightened
(hoảng sợ)
There’s nothing to get frightened and step backward.
(Không có gì để sợ hãi và lùi bước.)

get upset
(cảm thấy bực bội/cáu gắt)
Try not to get upset when problems arise.
(Đừng nản chí khi vấn đề xuất hiện.)

get drunk
(say rượu)
I never get drunk at friends’ outings.
(Tôi không bao giờ uống say trong những buổi đi chơi với bạn.)

get pregnant
(mang thai)
When she gets pregnant, her feelings do change.
(Khi cô ấy mang thai, cảm xúc thật sự thay đổi.)