Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ DO 

do homework
(làm bài tập)
I need to do my homework before going out.
(Tôi cần làm bài tập trước khi ra ngoài.)

do business
(kinh doanh, làm ăn)
We do business with several international companies.
(Chúng tôi làm ăn với một vài công ty quốc tế.)

do the dishes
(rửa bát đĩa)
Could you please do the dishes after dinner?
(Bạn có thể rửa bát sau bữa tối không?

do a favor
(giúp đỡ)
Can you do me a favor and pick up my mail?
(Bạn có thể giúp tôi một việc và nhận thư giúp tôi không?)

do your best
(cố gắng hết sức)
I always try to do my best in everything I do.
(Tôi luôn cố gắng hết sức mọi việc tôi làm.)

do damage
(gây thiệt hại)
The storm did a lot of damage to the building.
(Cơn bão đã gây nhiều thiệt hại cho toà nhà.)

do research
(nghiên cứu)
She is doing research for her new book.
(Cô ấy đang làm nghiên cứu cho quyển sách mới của mình.)

do well
(làm tốt)
He did well in the interview and got the job.
(Anh ấy đã làm tốt trong buổi phỏng vấn và nhận được việc.)

do a job
(làm một công việc)
They did a fantastic job painting the house.
(Họ đã làm rất tốt sơn lại ngôi nhà.)

do exercise
(tập thể dục)
You should do some exercise to stay healthy.
(Bạn nên tập thể dục để giữ sức khoẻ.)