Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ CATCH
catch a cold
(bị cảm lạnh)
If you don’t wear a jacket, you might catch a cold.
(Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn có thể bị cảm lạnh.)
catch a bus/train/flight
(bắt xe buýt/tàu/máy bay)
We need to leave now to catch the bus.
(Chúng ta cần rời đi ngay để bắt kịp chuyến xe buýt.)
catch someone’s attention
(thu hút sự chú ý của ai đó)
Her bright red dress caught everyone’s attention.
(Chiếc váy đỏ rực của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.)
catch a glimpse of
(bắt gặp thoáng qua)
I caught a glimpse of him at the concert.
(Tôi thoáng thấy anh ấy tại buổi hòa nhạc.)
catch fire
(bốc cháy)
The house caught fire due to an electrical fault.
(Ngôi nhà bốc cháy do sự cố điện.)
catch a thief
(bắt tên trộm)
The police managed to catch the thief last night.
(Cảnh sát đã bắt được tên trộm vào tối qua.)
catch sight of
(thoáng thấy)
I caught sight of him at the concert.
(Tôi thoáng thấy anh ấy tại buổi hòa nhạc.)
catch up with someone
(theo kịp ai đó)
He ran fast to catch up with his friends.
(Anh ấy chạy nhanh để theo kịp bạn bè.)
catch someone red-handed
(bắt quả tang)
The shop owner caught the boy red-handed stealing candy.
(Chủ cửa hàng bắt quả tang cậu bé đang ăn trộm kẹo.)
catch one’s breath
(lấy lại hơi thở)
After running up the stairs, he stopped to catch his breath.
(Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy dừng lại để lấy lại hơi thở.)