Luyện viết với 10 tổ hợp từ của động từ BREAK

break a promise
(thất hứa)
He didn’t mean to break a promise to his friend.
(Anh ấy không cố ý thất hứa với bạn của mình.) 

break the ice
(phá vỡ bầu không khí ngại ngùng)
She told a joke to break the ice at the party.
(Cô ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng trong bữa tiệc.)

break a record
(phá kỷ lục)
The athlete trained hard to break a record in the marathon.
(Vận động viên đã luyện tập chăm chỉ để phá kỷ lục trong cuộc thi marathon.)

break the news
(báo tin)
He had to break the news to her about the accident.
(Anh ấy phải báo tin cho cô ấy về vụ tai nạn.)

break a habit
(bỏ thói quen)
She’s trying to break a habit of biting her nails.
(Cô ấy đang cố gắng bỏ thói quen cắn móng tay.)

break the rules
(phá luật)
They were punished for trying to break the rules.
(Họ bị phạt vì cố gắng phá luật.)

break even
(hòa vốn)
After many challenges, the business finally managed to break even.
(Sau nhiều khó khăn, công ty cuối cùng cũng đã hòa vốn.)

break someone’s heart
(làm ai đau lòng)
It broke his heart to say goodbye to his best friend.
(Anh ấy đau lòng khi phải nói lời tạm biệt với người bạn thân nhất của mình.)

break free
(thoát ra)
She finally found the courage to break free from her fears.
(Cô ấy cuối cùng đã có đủ can đảm để thoát khỏi nỗi sợ hãi.)

break ground
(khởi công, bắt đầu)
They plan to break ground on the new building next month.
(Họ dự định khởi công tòa nhà mới vào tháng tới.)