Giữ lời hứa – Giữ niềm tin (Keep your promises – Keep the trust)
Giữ lời hứa không chỉ là hành động, mà còn là thước đo của nhân cách (Keeping your promises is not just an action, but a measure of character). Khi bạn nói rằng sẽ làm điều gì đó (When you say you will do something), người khác đặt niềm tin vào lời nói của bạn (others place their trust in your words). Và mỗi lần bạn thực hiện đúng lời hứa (And every time you keep that promise), bạn đang xây dựng uy tín và sự tôn trọng (you are building credibility and respect).
Ngược lại, khi bạn thất hứa (On the other hand, when you break a promise), dù chỉ là chuyện nhỏ, bạn cũng làm tổn thương niềm tin mà người khác dành cho mình (even in small matters, you damage the trust others have in you). Niềm tin là thứ rất khó gây dựng nhưng lại dễ dàng mất đi (Trust takes a long time to build but only a moment to lose). Một khi mất rồi, rất khó để lấy lại trọn vẹn (Once it’s gone, it’s hard to fully regain).
Giữ lời hứa không chỉ dành cho người khác, mà còn cho chính bản thân bạn (Keeping promises isn’t only about others—it’s also about yourself). Khi bạn hứa sẽ thay đổi, sẽ cố gắng, hay sẽ kiên trì với mục tiêu (When you promise to change, to try harder, or to stay committed to your goals), việc thực hiện những lời đó giúp bạn tin tưởng chính mình hơn (fulfilling those words helps you believe in yourself more). Mỗi lời hứa được giữ là một bước tiến gần hơn đến sự trưởng thành và tự tin (Every promise kept is a step toward growth and self-confidence).
Đôi khi, hoàn cảnh khiến bạn không thể giữ trọn lời (Sometimes, circumstances make it impossible to keep your promise). Trong trường hợp đó, hãy trung thực và nói ra (In such cases, be honest and communicate). Thà nói thật còn hơn để người khác chờ đợi trong thất vọng (It’s better to tell the truth than to let others wait in disappointment). Sự thẳng thắn thể hiện rằng bạn tôn trọng người khác và giá trị của mối quan hệ (Honesty shows that you respect others and the value of your relationship).
Giữ lời hứa không cần những hành động lớn lao (Keeping promises doesn’t require grand gestures). Đôi khi, chỉ cần xuất hiện đúng giờ, làm đúng điều bạn nói, hoặc đơn giản là lắng nghe thật lòng (Sometimes, it’s about showing up on time, doing what you said you would, or simply listening sincerely). Chính những điều nhỏ bé ấy tạo nên niềm tin vững chắc nhất (It’s the little things that create the strongest trust).
Khi bạn giữ lời hứa (When you keep your promises), bạn không chỉ chứng minh rằng mình đáng tin (you not only prove that you are trustworthy), mà còn truyền cảm hứng cho người khác sống thật và có trách nhiệm hơn (but you inspire others to live with honesty and responsibility as well). Vì niềm tin không được xây bằng lời nói, mà bằng hành động lặp lại mỗi ngày (Because trust is not built by words, but by consistent actions every day).