Phân biệt DECENT/DESCENT để viết chính xác hơn
decent (tính từ): đứng đắn, chỉnh tề
Put on the decent clothing tomorrow, please!
(Vui lòng quần áo chỉnh tề vào ngày mai!)
descent (danh từ): nguồn gốc, dòng dõi
Is she of royal descent?
(Cô ấy có phải xuất thân hoàng tộc hay không?)
Xem thêm: