Tổng hợp 20 từ vựng dùng nhiều nhất trong HOUSEWORK Clean (dọn dẹp) I need ...
Tổng hợp 20 từ vựng dùng nhiều nhất trong LOVE Affection (tình cảm) She shows ...
Tổng hợp 20 từ vựng dùng nhiều nhất trong SPORTS Athlete (vận động viên) She ...
Tổng hợp 20 từ vựng dùng nhiều nhất trong EDUCATION Curriculum (chương trình giảng dạy) ...
Bỏ túi 8 thành ngữ với HAVE dù bạn đang ở trình độ nào have ...
Haughty: sang chảnh She always looks haughty. (Trông cô ta lúc nào cũng sang chảnh.) ...
1. a shotgun wedding shotgun: súng săn wedding: đám cưới a shotgun wedding: đám cưới ...