Phân biệt COSTUME/CUSTOMS để viết chính xác hơn
costume (danh từ): quần áo, trang phục
People wore traditional costumes for the parade.
(Mọi người mặc trang phục dân tộc cho buổi diễu hành.)
customs (danh từ số nhiều): hải quan
How long does it take to get through customs?
(Làm thủ tục hải quan mất bao lâu?)