Phân biệt CITE/SITE/SIGHT để viết chính xác hơn
cite (động từ): trích dẫn
In her final exam, Laura had to cite many examples.
(Trong đề thi cuối khoá, Laura phải đưa ra nhiều ví dụ.)
site (danh từ): chỗ xây dựng, vị trí
The street corner will be the site of the tennis court.
(Góc đường sẽ trở thành vị trí của sân quần vợt.)
sight (danh từ): tầm nhìn, thị lực
Out of my sight!
(Cút đi cho khuất mắt!)