Dưới đây là cách chúng ta phân loại UNCOUNTABLE NOUN (danh từ không đếm được) theo từng nhóm
Feeling (cảm giác)
anger (sự giận dữ)
happiness (hạnh phúc)
courage (sự can đảm)
Natural phenomena (hiện tượng tự nhiên)
snow (tuyết)
rain (mưa)
weather (thời tiết)
Abstract ideas (khái niệm trừu tượng)
advice (lời khuyên)
motivation (động lực)
chaos (sự hỗn loạn)
Solid (chất rắn)
wood (gỗ)
metal (kim loại)
sand (cát)
Liquid (chất lỏng)
milk (sữa)
water (nước)
coffee (cà phê)
Gas (chất khí)
oxygen (khí oxy)
air (không khí)
Energy (năng lượng)
electricity (điện)
sunshine (ánh nắng)
radiation (phóng xạ)
School subjects (môn học)
chemistry (hoá học)
economics (kinh tế học)
math (toán học)
Grouped words (danh từ tập hợp)
food (thực phẩm)
news (tin tức)
vocabulary (từ vựng)