Phân biệt ANGEL/ANGLE để viết chính xác hơn

angel (danh từ): thiên thần, người hiền lành, phúc hậu
A sleeping child looks like an angel.
(Một đứa trẻ đang ngủ tựa như một thiên thần.

angle (danh từ): góc, góc độ, quan điểm
Let’s see the problem from a different angle.
(Hãy thử nhìn vấn đề dưới một góc độ khác.)