Simple Sentences

. Subject + Verb
The compass points.
→ La bàn chỉ hướng.

. Subject + Subject + Verb
The compass and the needle point.
→ La bàn và kim chỉ hướng.

. Subject + Verb + Verb
The compass points and steadies.
→ La bàn chỉ hướng và ổn định lại.

. Subject + Subject + Verb + Verb
The compass and the needle point and guide travelers.
→ La bàn và kim chỉ hướng và dẫn đường cho người đi.


Compound Sentences (FANBOYS)

. For
The compass points, for the magnetic field is strong.
→ La bàn chỉ hướng, vì từ trường mạnh.

. And
The compass points, and the map makes sense.
→ La bàn chỉ hướng, và bản đồ trở nên dễ hiểu.

. Nor
The compass doesn’t point, nor does it react.
→ La bàn không chỉ hướng, cũng không phản ứng.

. But
The compass points, but it shakes slightly.
→ La bàn chỉ hướng, nhưng rung nhẹ.

. Or
The compass will point, or it will spin aimlessly.
→ La bàn sẽ chỉ hướng, hoặc nó sẽ quay loạn.

. Yet
The compass points, yet the path feels uncertain.
→ La bàn chỉ hướng, nhưng con đường vẫn mơ hồ.

. So
The compass points, so the journey continues.
→ La bàn chỉ hướng, vì thế chuyến đi tiếp tục.


Complex Sentences

. As
The compass points as the needle aligns.
→ La bàn chỉ hướng khi kim thẳng hàng.

. While
The compass points while the hiker pauses.
→ La bàn chỉ hướng trong khi người đi bộ dừng lại.

. Though
Though the compass points, doubts remain.
→ Dù la bàn chỉ hướng, sự nghi ngờ vẫn còn.

. Whenever
The compass points whenever it is calibrated.
→ La bàn chỉ hướng mỗi khi được hiệu chỉnh.


Compound-Complex Sentences

. As + And
The compass points as the needle settles, and the route becomes clear.
→ La bàn chỉ hướng khi kim ổn định, và lộ trình trở nên rõ ràng.

. While + Yet
The compass points while clouds gather, yet the direction stays true.
→ La bàn chỉ hướng khi mây kéo đến, nhưng phương hướng vẫn chính xác.

. Though + So
Though the compass points reliably, so confidence grows.
→ Dù la bàn chỉ hướng đáng tin cậy, vì thế sự tự tin tăng lên.

. Whenever + But
The compass points whenever it is checked, but the terrain remains tough.
→ La bàn chỉ hướng mỗi khi được kiểm tra, nhưng địa hình vẫn khó khăn.