ADVERBS OF FREQUENCY  (trạng từ chỉ tần suất)
Dùng để trả lời cho câu hỏi How often? (thường như thế nào?)
Dưới đây sẽ là trật từ 10 trạng từ chỉ tần suất theo tỉ lệ % để bạn dùng cho chính xác khi viết nhé

NEVER (0%)
He never tells a lie.
(Nó chưa bao giờ nói dối.)

HARDLY EVER (3%)
We hardly ever see them at home.
(Chúng tôi hầu như không bao giờ thấy họ ở nhà.)

RARELY (5%)

They rarely go for a walk.
(Họ hiếm khi đi bộ.)

SELDOM (10%)

Ted seldom attends the classes.
(Ted ít khi tham gia các lớp học.)

OCCASIONALLY (30%)

She visits me occasionally.
(Đôi khi cô ấy đến thăm tôi.)

SOMETIMES (50%)
Sometimes I go to work by bus.
(Thỉnh thoảng tôi đi làm bằng xe buýt.)

OFTEN (60%)

He is often wandering about the streets.
(Nó thường lang thang ngoài phố.)

FREQUENTLY (80%)
Tony frequently comes here.
(Tony thường xuyên đến đây.)

USUALLY (90%)
She is usually early.
(Cô ấy thường dậy sớm.)

ALWAYS (100%)

He has always spoken the truth.
(Anh ấy luôn nói sự thật.)