Vận dụng 7 loại COLLOCATIONS này sẽ khiến cho việc viết tiếng Anh của bạn nhẹ nhàng hơn
adverb + adjective (trạng từ + tính từ)
We entered a richly decorated room.
(Chúng tôi bước vào một căn phòng được bày trí lộng lẫy.)
adjective + noun (tính từ + danh từ)
The doctor ordered him to take regular exercise.
(Bác sĩ bắt anh ấy tập thể dục thường xuyên.)
noun + noun (danh từ + danh từ)
The ceasefire agreement came into effect at 10 a.m.
(Thoả thuận ngừng bắn có hiệu lực lúc 10 giờ sáng.)
noun + verb (danh từ + động từ)
Snow was falling as our plane took off.
(Tuyết đang rơi khi máy bay chúng tôi cất cánh.)
verb + noun (động từ + danh từ)
The prisoner was hanged for committing a crime.
(Tù nhân bị treo cổ vì phạm tội giết người.)
verb + prepositional phrase (động từ + cụm giới từ)
We had to cancel the holiday trip because we had run out of money.
(Chúng tôi phải huỷ kỳ nghỉ vì hết tiền.)
verb + adverb (động từ + trạng từ)
She placed her keys gently on the table and sat down.
(Cô ấy đặt chìa khoá trên bàn một cách nhẹ nhàng và ngồi xuống.)