Chúng vừa là Danh từ đếm được (Countable noun) vừa là danh từ Không đếm được (Uncountable noun)
HAIR
Countable: từng sợi tóc
I found a hair in my soup.
(Tôi thấy một sợi tóc trong tô súp.)
Uncountable: tóc nói chung
I washed my hair yesterday.
(Tôi gội đầu hôm qua.)
LIGHT
Countable: bóng đèn
There is one light in the kitchen.
(Có một bóng đèn ở nhà bếp.)
Uncountable: ánh sáng
There’s too much light outside.
(Bên ngoài có quá nhiều ánh sáng.)
NOISE
Countable: phân loại tiếng ồn
There are so many different noises in the street.
(Có quá nhiều tiếng ồn khác nhau ngoài đường.)
Uncountable: tiếng ồn nói chung
I can’t concentrate on my study when there is so much noise.
(Tôi không thể tập trung việc học khi mà quá ồn ào.)
PAPER
Countable: tờ báo
I got this news from a paper.
(Tôi biết tin này từ báo.)
Uncountable: giấy
I need some paper to jot down my ideas.
(Tôi cần ít giấy để ghi nhanh lại ý tưởng.)
ROOM
Countable: phòng
My house has three rooms.
(Nhà tôi có ba phòng.)
Uncountable: không gian
Is there room for me to sit here?
(Còn chỗ cho tôi ngồi ở đây không?)
TIME
Countable: số lần
I told him many times.
(Tôi đã nói anh ta nhiều lần rồi.)
Uncountable: thời gian
Have you got time for a cup of coffee?
(Anh có thời gian dùng cà phê không?)
WORK
Countable: tác phẩm văn học, nghệ thuật
My favorite work of art is Mona Lisa.
(Tác phẩm nghệ thuật yêu thích của tôi là Mona Lisa.)
Uncountable: công việc
I plan to find work after this course.
(Tôi có kế hoạch tìm việc sau khoá học này.)