Cẩn thận với 5 tính năng này của trợ động từ HAVE vì bạn rất hay nhầm lẫn

1. Dùng cho các thì hoàn thành (perfect tenses)

I have answered your questions.

(Tôi đã trả lời các câu hỏi của bạn.)

Has he finished his assignment?

(Anh ấy đã hoàn thành xong nhiệm vụ được giao chưa?)

2. Là một động từ chính, HAVE mang nghĩa sở hữu (= have got)

They have (got) a private house.

(Họ có nhà riêng.)

How many children do you have (have you got)?

(Bạn có mấy đứa con?)

3. Là một động từ thường, không dùng với GOT

Did you have a letter from home? (= receive)

(Anh đã nhận được thư nhà chưa?)

I don’t have much difficulty with English. (= find, experience)

(Tôi không gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh.)

4. Là một động từ khởi phát (causative verb)

Thể chủ động (active voice)   

S + (HAVE) + O1 + V + O2        

They had Daisy clean the floor.

(Họ nhờ/sai Daisy lau sàn nhà.)

Thể bị động (passive voice)

S + (HAVE) + O2 + past participle (by O1)

Why don’t you have your hair cut?

(Tại sao bạn không đi hớt tóc?)

5. HAVE TO dùng để biểu thị sự cần thiết (necessity) hay bắt buộc (compulsion)

I missed the bus, so I had to walk to the office.

(Tôi lỡ xe buýt, vì thế tôi phải đi bộ đi làm.)

He has got to work hard to make a living. (with GOT)

(Anh ấy phải làm việc vất vả để mưu sinh.)