Dùng những TRẠNG TỪ này kết hợp với ĐỘNG TỪ để nhấn mạnh nghĩa trong câu

1. absolutely agree (hoàn toàn đồng ý)
I absolutely agree with what you stated.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với điều bạn phát biểu.)

2. completely destroy (phá huỷ hoàn toàn)
The failure has completely destroyed his confidence.
(Thất bại làm tiêu tan hoàn toàn sự tự tin của anh ta.)

3. flatly refuse (từ chối thẳng thừng)
He flatly refused to discuss the matter further.
(Anh ta từ chối thẳng thừng để thảo luận vấn đề xa hơn.)

4. firmly believe (tuyệt đối tin tưởng)
We firmly believed in his outstanding ability for promoting company turnover.
(Chúng tôi tin tưởng tuyệt đối khả năng xuất chúng của anh ta nhằm thúc đẩy doanh số công ty.)

5. totally forget (hoàn toàn quên mất)
She totally forgot about the meeting this morning.
(Cô ấy hoàn toàn quên mất cuộc họp sáng nay.)

6. strongly criticize (chỉ trích kịch liệt)
Mark strongly criticized me for not doing a fair share of work.
(Mark đã chỉ trích tôi kịch liệt vì không chia đều công việc.)

7. distinctly remember (nhớ rất rõ)
I distinctly remember the day I met my wife.
(Tôi nhớ rất rõ ngày mà tôi gặp vợ của tôi.)

8. closely examine (xem xét tỉ mỉ)
The doctor has closely examined my mother’s decayed tooth.
(Bác sĩ xem xét tỉ mỉ cái răng sâu của mẹ tôi.)

9. badly injured (bị thương rất nặng)
The man was so badly injured that he needed an intensive care in the hospital.
(Người đàn ông bị thương đến nỗi cần dịch vụ chăm sóc đặc biệt trong bệnh viện.)

10. thoroughly inspect (kiểm tra tường tận)
The police inspected the crime scene thoroughly before leaving.
(Cảnh sát kiểm tra hiện trường vụ án một cách tường tận trước khi rời đi.)